Tham khảo bảng giá phim cách nhiệt Nano Ceramic mới nhất theo từng mã phim, độ truyền sáng và khả năng cản nhiệt. Hướng dẫn lựa chọn phim phù hợp cho nhà ở, chung cư, văn phòng, showroom, mái kính và giếng trời.
Khi tìm hiểu phim cách nhiệt cho nhà ở hoặc công trình kính, bên cạnh khả năng chống nóng, độ truyền sáng và tính thẩm mỹ, giá phim cách nhiệt Nano Ceramic cũng là yếu tố được nhiều khách hàng quan tâm.
Trên thị trường hiện nay, giá phim Nano Ceramic có thể chênh lệch đáng kể giữa các thương hiệu và từng dòng sản phẩm. Sự khác biệt này phụ thuộc vào công nghệ sản xuất, nguồn gốc, hiệu quả kiểm soát năng lượng mặt trời, khả năng cản tia UV, độ trong suốt, độ bền và chính sách thi công.
Tại Blue Sky, dòng phim Totalgard Nano Ceramic Plus xuất xứ Malaysia hiện có mức giá tham khảo từ 350.000–390.000 đồng/m². Mỗi mã phim có độ truyền sáng và khả năng cản nhiệt khác nhau, phù hợp với từng vị trí kính và nhu cầu sử dụng.
|
Mã phim |
Truyền sáng |
Phản quang |
Cản tia UV |
Cản tia hồng ngoại |
Tổng cản nhiệt |
Giá tham khảo |
|
Ceramic Plus 2099 |
18% |
10% |
99% |
94% |
78% |
350.000 đồng/m² |
|
Ceramic Plus 3099 |
30% |
10% |
99% |
92% |
75% |
350.000 đồng/m² |
|
Ceramic Plus 5099 |
51% |
10% |
99% |
95% |
70% |
350.000 đồng/m² |
|
Ceramic Plus FUV 0500 |
5% |
10% |
100% |
95% |
81% |
380.000 đồng/m² |
|
Ceramic Plus FUV 3000 |
28% |
10% |
100% |
95% |
77% |
380.000 đồng/m² |
|
Ceramic Plus 6599 |
65% |
8% |
99% |
95% |
62% |
390.000 đồng/m² |
|
Ceramic Plus 7099 |
70% |
8% |
99% |
93% |
60% |
390.000 đồng/m² |
Mức giá trên được tổng hợp từ bảng giá sản phẩm hiện hành của Blue Sky. Đây là mức giá thi công theo mét vuông; tuy nhiên, báo giá cuối cùng sẽ được xác nhận sau khi đo diện tích và kiểm tra điều kiện thi công thực tế tại công trình. Tham khảo danh sách sản phẩm Blue Sky.
Với các mã Totalgard Nano Ceramic đang được Blue Sky phân phối, giá phim cách nhiệt Nano Ceramic dành cho nhà kính được chia thành ba mức chính:
350.000 đồng/m²: Ceramic Plus 2099, 3099 và 5099.
380.000 đồng/m²: Ceramic Plus FUV 0500 và FUV 3000.
390.000 đồng/m²: Ceramic Plus 6599 và 7099.
Nhóm 350.000 đồng/m²
Nhóm này gồm Ceramic Plus 2099, 3099 và 5099. Ba mã phim có cùng mức giá nhưng độ truyền sáng khác nhau:
· Ceramic Plus 2099: Màu tối, truyền sáng 18%, phù hợp với khu vực chịu nắng mạnh và không yêu cầu nhiều ánh sáng.
· Ceramic Plus 3099: Truyền sáng 30%, giúp cân bằng giữa giảm chói, chống nóng và khả năng quan sát.
· Ceramic Plus 5099: Truyền sáng 51%, màu xám khói, phù hợp với cửa sổ, vách kính và không gian cần duy trì ánh sáng tương đối tốt.
Đây là nhóm sản phẩm dễ lựa chọn cho nhà phố, căn hộ, văn phòng và các khu vực kính có nhu cầu chống nóng ở mức cao nhưng vẫn cần cân đối chi phí.
Nhóm 380.000 đồng/m²
Ceramic Plus FUV 0500 và FUV 3000 có khả năng cản tia UV ở mức 100%, đồng thời cản tia hồng ngoại từ 92 - 95%.
FUV 0500 chỉ truyền khoảng 5% ánh sáng nên tạo hiệu ứng kính rất tối, phù hợp với khu vực cần giảm chói mạnh. Trong khi đó, FUV 3000 truyền sáng 28%, tạo sự cân bằng tốt hơn giữa khả năng chống nóng và nhu cầu sử dụng ánh sáng tự nhiên.
Nhóm 390.000 đồng/m²
Ceramic Plus 6599 và 7099 thuộc nhóm phim Nano Ceramic trong suốt, có độ truyền sáng lần lượt là 65% và 70%.
Hai mã phim này phù hợp với:
· Showroom ô tô, nội thất hoặc thời trang.
· Mặt tiền và vách kính cần giữ tầm nhìn.
· Căn hộ cần duy trì ánh sáng tự nhiên.
· Văn phòng yêu cầu không gian sáng và thoáng.
· Cửa kính có nhu cầu hạn chế thay đổi màu sắc ban đầu.
Mức giá cao hơn chủ yếu đến từ khả năng kết hợp giữa độ trong suốt, phản quang thấp và hiệu quả kiểm soát năng lượng mặt trời.
Không có một mức giá cố định phù hợp với tất cả công trình. Thay vì đặt câu hỏi phim Nano Ceramic càng đắt có càng tốt hay không, người dùng nên xác định mức đầu tư dựa trên vị trí kính, cường độ nắng, nhu cầu chống nóng, độ truyền sáng và yêu cầu quan sát.
Với các dòng phim cách nhiệt Nano Ceramic tại Blue Sky, mức giá khoảng 350.000–390.000 đồng/m² đã có nhiều lựa chọn cho nhà ở và công trình kính. Tuy nhiên, ngay trong cùng một khoảng giá, mỗi mã phim lại có độ truyền sáng và khả năng cản nhiệt khác nhau.
Chẳng hạn, khu vực kính chịu nắng mạnh có thể ưu tiên mã phim có tổng cản nhiệt cao và độ truyền sáng phù hợp. Ngược lại, cửa kính phòng khách, showroom hoặc những vị trí cần giữ nhiều ánh sáng tự nhiên có thể cần phim trong hơn, dù mức giá cao hơn nhưng tổng cản nhiệt công bố chưa chắc cao hơn phim tối.
Điều này cho thấy giá bán không tỷ lệ thuận tuyệt đối với khả năng chống nóng. Giá của một tấm phim còn phản ánh nhiều yếu tố khác như vật liệu, công nghệ sản xuất, độ trong quang học, độ bền, thương hiệu và chính sách bảo hành.
Vì thế, nếu mục tiêu chính là giảm nhiệt, không nên lựa chọn chỉ dựa vào mức giá. Các thông số như TSER, IRR, VLT, SHGC cùng điều kiện kính và hướng nắng mới là những yếu tố cần được xem xét. Bạn có thể tìm hiểu sâu hơn trong bài phim cách nhiệt Nano Ceramic có chống nóng tốt không.
Tóm lại, nên chọn mức giá phù hợp với nhu cầu sử dụng, thay vì mặc định phim đắt nhất là phim tốt nhất. Với công trình thực tế, cách hợp lý hơn là xác định vị trí kính và yêu cầu về chống nóng, ánh sáng, giảm chói trước, sau đó mới lựa chọn mã phim trong khoảng ngân sách phù hợp.
Trên thị trường hiện nay, mức giá của phim cách nhiệt Nano Ceramic có sự chênh lệch khá lớn. Có những sản phẩm chỉ ở phân khúc phổ thông, trong khi một số dòng cao cấp lại có giá cao hơn nhiều lần. Điều này không đơn thuần đến từ quốc gia sản xuất mà còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau.
· Nano Ceramic là công nghệ sử dụng các hạt gốm kích thước nano để tạo nên khả năng cách nhiệt. Tuy nhiên, chất lượng, độ tinh khiết và khả năng phân tán của các hạt Nano Ceramic không giống nhau giữa các nhà sản xuất.
· Những doanh nghiệp đầu tư nhiều vào nghiên cứu vật liệu thường tạo ra sản phẩm có hiệu suất ổn định hơn, độ trong cao hơn và khả năng duy trì hiệu quả cách nhiệt trong thời gian dài.
· Dây chuyền sản xuất hiện đại với mức độ tự động hóa cao giúp kiểm soát chính xác độ dày của từng lớp phim, phân bố đồng đều các hạt Nano Ceramic và đảm bảo các lớp vật liệu liên kết ổn định. Nhờ đó, phim cách nhiệt có chất lượng đồng đều, tính thẩm mỹ cao và duy trì hiệu suất ổn định sau nhiều năm sử dụng.
· Trong quá trình sản xuất, nếu hệ thống quản lý chất lượng không chặt chẽ, mỗi lô phim có thể xuất hiện sai lệch về màu sắc, độ truyền sáng hoặc khả năng cách nhiệt.
· Các nhà sản xuất có quy trình kiểm soát nghiêm ngặt sẽ giảm thiểu những sai số này, giúp các lô sản phẩm luôn duy trì chất lượng ổn định và đạt đúng thông số kỹ thuật đã công bố.
· Trước khi được phân phối, nhiều dòng phim cách nhiệt phải trải qua các bước kiểm tra về khả năng cách nhiệt, chống tia UV, độ truyền sáng, độ bền màu, độ bám dính và khả năng chịu tác động của môi trường.
· Việc kiểm định theo những tiêu chuẩn rõ ràng giúp đảm bảo sản phẩm đáp ứng đúng chất lượng công bố và mang lại hiệu quả ổn định trong quá trình sử dụng.
· Khoảng cách địa lý cũng ảnh hưởng đến giá bán của sản phẩm tại Việt Nam.
· Các dòng phim Nano Ceramic được nhập khẩu từ Malaysia, Hàn Quốc hoặc Đài Loan thường có lợi thế về chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng nhờ khoảng cách gần. Trong khi đó, sản phẩm nhập khẩu từ Mỹ thường phát sinh chi phí logistics cao hơn do quãng đường vận chuyển xa hơn.
· Bên cạnh đó, thuế nhập khẩu, chi phí lưu kho, phân phối và dịch vụ bảo hành cũng góp phần tạo nên sự khác biệt về giá giữa các sản phẩm.
Tuy nhiên, không nên dùng xuất xứ để đánh giá trực tiếp chất lượng của một tấm phim, bởi Nano Ceramic là công nghệ được nhiều quốc gia ứng dụng. Bạn có thể tìm hiểu rõ hơn tại bài phim cách nhiệt Nano Ceramic của nước nào.
· Những thương hiệu đã xây dựng được uy tín trên thị trường thường đầu tư nhiều cho nghiên cứu, dây chuyền sản xuất, kiểm định chất lượng và dịch vụ sau bán hàng. Các khoản đầu tư này cũng được phản ánh vào giá thành sản phẩm.
· Tuy nhiên, mức giá cao không đồng nghĩa với việc sản phẩm luôn phù hợp với mọi nhu cầu. Điều quan trọng là lựa chọn dòng phim có thông số kỹ thuật và mức đầu tư phù hợp với mục đích sử dụng.
Giá phim cách nhiệt Nano Ceramic hiện nay phụ thuộc vào thương hiệu, công nghệ sản xuất, độ truyền sáng, khả năng cản nhiệt và điều kiện thi công thực tế. Với dòng Totalgard Nano Ceramic Plus tại Blue Sky, mức giá tham khảo dao động từ 350.000–390.000 đồng/m², phù hợp với nhiều nhu cầu từ nhà ở, căn hộ, văn phòng đến showroom, mái kính và giếng trời.
Nếu bạn chưa biết mã phim nào phù hợp hoặc cần xác định chi phí thi công chính xác, hãy liên hệ với Blue Sky để được tư vấn, khảo sát công trình và nhận báo giá cụ thể. Việc lựa chọn đúng mã phim ngay từ đầu sẽ giúp tối ưu chi phí, nâng cao hiệu quả chống nóng và duy trì trải nghiệm sử dụng ổn định lâu dài.
Thông tin liên hệ
📍 Địa chỉ: 143/2/19 Phạm Huy Thông, Phường 6, Quận Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
☎ Hotline/Zalo: 0903 022 383
☎ Hotline/Zalo: 0985 556 455
✉ Email: kinhdoanh@phimcachnhietbluesky.vn
🌐 Website: phimcachnhietbluesky.vn
Phim Cách Nhiệt Nhà Kính Giải Pháp Chống Nóng Hiệu Quả Cho Cửa Kính, Vách Kính, Cửa Sổ
Phim cách nhiệt ô tô - Bảng giá phim cách nhiệt xe 4 và 7 chỗ
Phim cách nhiệt là gì? Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của phim cách nhiệt
Tổng quan về các loại phim cách nhiệt ô tô: Đánh giá và ưu điểm
17 Câu hỏi thường gặp về phim cách nhiệt
7 Cách nhận biết phim cách nhiệt nhập khẩu chất lượng